claims adjustor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người điều chỉnh bồi thường: Một chuyên gia được công ty bảo hiểm hoặc một bên độc lập thuê để điều tra, đánh giá và xác định mức độ bồi thường hợp lý cho một yêu cầu bảo hiểm (khiếu nại bảo hiểm) hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the car accident, the insurance company sent a claims adjustor to assess the damage to my vehicle. (Sau vụ tai nạn xe hơi, công ty bảo hiểm đã cử một người điều chỉnh bồi thường đến để đánh giá thiệt hại cho chiếc xe của tôi.)
- The claims adjustor reviewed the fire damage to the house and calculated the cost of repairs. (Người điều chỉnh bồi thường đã xem xét thiệt hại do hỏa hoạn đối với ngôi nhà và tính toán chi phí sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To work as a claims adjustor": Làm việc với tư cách là một chuyên gia điều chỉnh bồi thường.
- She has worked as a claims adjustor for over ten years, handling cases from minor fender benders to major natural disasters. (Cô ấy đã làm việc như một người điều chỉnh bồi thường trong hơn mười năm, xử lý các trường hợp từ va chạm nhẹ cho đến các thảm họa thiên nhiên lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Claims adjuster (n): Một cách viết khác phổ biến hơn của "claims adjustor", cùng nghĩa. (Người điều chỉnh bồi thường).
- Insurance adjustor/adjuster (n): Người điều chỉnh bảo hiểm. Thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm "claims adjustor".
- Loss adjustor (n): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) Người điều chỉnh tổn thất, có vai trò tương tự, thường đại diện cho công ty bảo hiểm.
- Claim agent (n): Đại lý/người giải quyết khiếu nại. Một thuật ngữ đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Insurance claims examiner: Chuyên viên thẩm định yêu cầu bảo hiểm.
- Claims specialist: Chuyên viên khiếu nại bồi thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "claims adjustor")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "claims adjustor")
Noun
- xem claim agent